phân thủy

phân thủy

Dãy Trường Sơn là đường phân thủy quan trọng giữa hai hệ thống sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phân chia nguồn nước: Một đường hoặc một dải đất cao tự nhiên, thường sống núi, nơi nước mưa chảy về hai phía khác nhau, vào các hệ thống sông hoặc lưu vực khác nhau.
    • Điểm phân chia, ranh giới: Dùng trong nghĩa bóng để chỉ điểm mốc, ranh giới phân chia hai giai đoạn, hai trạng thái, hai xu hướng hoặc hai khu vực khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dãy Trường Sơn đường phân thủy quan trọng giữa hai hệ thống sông chảy ra biển Đông vịnh Thái Lan.
    • Sự kiện năm 1975 được xem như một đường phân thủy trong lịch sử hiện đại của dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường phân thủy": Cụm danh từ cố định, thường dùng để chỉ ranh giới địa tự nhiên phân chia lưu vực nước.
    • Các nhà địa học đang nghiên cứu đường phân thủy của con sông này.
  • Dùng trong các lĩnh vực như lịch sử, xã hội học để chỉ bước ngoặt, sự phân chia rõ rệt.
    • Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 một đường phân thủy mới của nhân loại.
Biến thể từ gần giống
  • Đường chia nước: Từ đồng nghĩa, cách nói khác của "đường phân thủy".
  • Sống núi: Chỉ phần cao nhất của một dãy núi, thường đóng vai trò đường phân thủy.
  • Ranh giới: Từ rộng hơn, chỉ sự phân chia nói chung, không chỉ về nước.
  • Bước ngoặt: Từ dùng trong nghĩa bóng, chỉ thời điểm mang tính quyết định tạo ra sự thay đổi lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Đường chia nước: (danh từ) Cùng nghĩa với "đường phân thủy".
  • Mốc phân chia: (danh từ) Nhấn mạnh vào điểm, thời điểm phân định.
Thành ngữ liên quan
  • Làm phân thủy: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Hành động tạo ra sự phân chia, ranh giới rõ rệt.
    • Quyết định của tòa án đã làm phân thủy cho vụ tranh chấp kéo dài.

Từ chứa "phân thủy"